Giỏ hàng

CMIT/MIT- HOẠT CHẤT ISOTHIAZOLINONE,CHẤT BẢO QUẢN PHỔ RỘNG

Tên đầy đủ: CMIT: Methylchloroisothiazolinone MIT: Methylisothiazolinone Tên thương mại phổ biến: CMIT/MIT 14%, Kathon CG, Isothiazolinone Preservative Công thức hóa học CMIT C₄H₄ClNOS MIT C₄H₅NOS CMIT/MIT là gì? CMIT/MIT là hỗn hợp chất bảo quản và diệt khuẩn phổ rộng thuộc nhóm Isothiazolinone, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm gốc nước nhằm kiểm soát vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Nhờ hiệu quả cao ở nồng độ thấp, CMIT/MIT được ứng dụng phổ biến trong ngành chất tẩy rửa, sơn nước, keo dán, xử lý nước và hóa chất công nghiệp. Công dụng của CMIT/MIT CMIT/MIT được sử dụng để: Ngăn ngừa vi khuẩn phát triển. Kiểm soát nấm mốc. Chống lên men hư hỏng sản phẩm. Kéo dài thời gian bảo quản. Bảo vệ chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho. Ứng dụng của CMIT/MIT Ngành chất tẩy rửa Nước giặt. Nước rửa chén. Nước lau sàn. Chất tẩy rửa công nghiệp. Ngành sơn nước Sơn nội thất. Sơn ngoại thất. Sơn chống thấm. Sơn công nghiệp gốc nước. Ngành keo dán Keo Latex. Keo PVAc. Keo gốc nước. Ngành xử lý nước Hệ thống nước tuần hoàn. Tháp giải nhiệt. Hệ thống làm mát công nghiệp. Ngành hóa chất công nghiệp Nhũ tương Polymer. Phụ gia công nghiệp gốc nước. Chế phẩm xử lý nước. Liều lượng tham khảo Tùy từng ứng dụng: Ứng dụng Liều lượng Nước giặt 0,05 – 0,15% Nước lau sàn 0,05 – 0,20% Sơn nước 0,10 – 0,30% Keo dán 0,05 – 0,20% Liều lượng thực tế cần được xác định thông qua thử nghiệm và khuyến nghị của nhà cung cấp. Quy cách đóng gói Can 25 kg. Cần Tư Vấn xin Liên Hệ : Phone/Zalo : 0978.921.653