Tên gọi khác: PFS, Poly Ferric Sulfate, Polymeric Iron Sulfate
Công thức hóa học: Fe₂(OH)n(SO₄)₃-n/2
Số CAS: 1327-41-9
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: dạng bột màu vàng nhạt hoặc nâu vàng
LH Tư vấn : 0978.921.653
Polymeric ferric sulfate là hợp chất vô cơ của muối sắt sunphát ngậm nước, có công thức hóa học là Fe2(OH)n(SO4)3– n/2m. Chúng có ngoại quan dạng bột màu vàng, tan trong nước, ít tan trong etanol.
Poly Ferric Sulfate (PFS) xuất hiện dưới dạng bột màu vàng nhạt hoặc nâu vàng, không có mùi và có vị mặn. Hợp chất này có khả năng hòa tan tốt trong nước và glycerin, nhưng không hòa tan trong cồn. PFS có tính không ăn mòn, an toàn khi sử dụng và không độc hại. Nó hoạt động hiệu quả trong khoảng pH từ 5 đến 9 và không bị tác động nhiều bởi nhiệt độ môi trường, cho phép sử dụng ở các điều kiện khác nhau mà vẫn đạt hiệu quả cao ngay cả ở nhiệt độ thấp.
Bảng so sánh các tính chất vật lý của PFS với các chất keo tụ khác:
| Tính chất | PFS | Phèn nhôm | PAC |
|---|---|---|---|
| Dạng | Bột màu vàng | Bột trắng | Bột trắng |
| Hòa tan | Có trong nước | Có trong nước | Có trong nước |
| Độc tính | Không độc hại | Có thể gây độc cho vi sinh | Không độc hại |
| pH hiệu quả | 5 – 9 | 5 – 7 | 6 – 8 |
Sự so sánh này cho thấy PFS không chỉ mang lại hiệu quả cao hơn mà còn an toàn hơn cho các vi sinh vật có lợi trong quy trình xử lý nước. Việc sử dụng PFS trong mọi hình thức xử lý nước sẽ là một lựa chọn tối ưu cho các nhà máy và doanh nghiệp muốn giảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường.
Poly Ferric Sulfate đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xử lý nước, nhờ vào những tác động tích cực mà nó mang lại. Với khả năng làm sạch và khử mùi hiệu quả, PFS được coi là một lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng trong xử lý nước. Dưới đây là một số ứng dụng chính mà PFS đã thể hiện hiệu quả
Để sử dụng Poly Ferric Sulfate (PFS) hiệu quả trong xử lý nước, bạn có thể tham khảo các bước pha chế và phương pháp sử dụng như sau:
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM