Sodium hypophosphite (công thức hóa học: NaH₂PO₂) là muối natri của axit hypophosphorơ. Đây là một hợp chất vô cơ quan trọng đóng vai trò là chất khử mạnh, thường được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ mạ và tổng hợp hóa học.
Công thức hóa học: NaH₂PO₂ (dạng khan) hoặc NaH₂PO₂·H₂O (monohydrat)
Khối lượng mol:
Dạng khan NaH₂PO₂: 84.00 g/mol
Dạng monohydrat NaH₂PO₂·H₂O: 102.00 g/mol
NaH₂PO₂·H₂O kết tinh hệ đơn nghiêng, phân tử nước kết tinh liên kết hydrogen với ion hypophosphit (H₂PO₂⁻), tạo ra cấu trúc mạng tinh thể bền vững.
Tinh thể không màu hoặc trắng ngà, dạng bột hoặc hạt mịn, dễ tan trong nước.
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Tinh thể vô màu hoặc trắng ngà |
| Tỉ trọng | 1.96 g/cm³ (dạng khan) |
| Điểm nóng chảy | 150 °C (dạng khan phân hủy) |
| Độ tan trong nước | ≈ 250 g/L (20 °C) |
| Độ tan trong ethanol | Rất thấp |
| mùi vị | Vị mặn, hơi ngọt nhẹ |
Tính khử mạnh:
NaH2PO2+H2O⟶NaH2PO2⋅H2O
Khi đun nóng, hypophosphit dễ phân hủy, giải phóng H₂, tạo ra PO₃³⁻ hoặc PO₄³⁻ tùy điều kiện.
Phản ứng nhiệt phân (tạo phosphine và phosphat):
4NaH2PO2>200°C3NaH2PO3+PH3↑
Tác dụng với kim loại nặng (trong mạ không điện):
Hypophosphit khử ion kim loại (Ni²⁺, Co²⁺) thành lớp kim loại bám chặt bề mặt chi tiết.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM