Giỏ hàng

SHPP, SODIUM HYPOPHOSPHITE VÀ ỨNG DỤNG

17/06/2026
Tin tức

Sodium hypophosphite (công thức hóa học: NaH₂PO₂) là muối natri của axit hypophosphorơ. Đây là một hợp chất vô cơ quan trọng đóng vai trò là chất khử mạnh, thường được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ mạ và tổng hợp hóa học. 

Tính chất đặc trưng
  • Trạng thái: Dạng tinh thể rắn màu trắng, không mùi, rất dễ hút ẩm từ không khí.
  • Độ hòa tan: Tan mạnh trong nước và không tan trong một số dung môi hữu cơ như etanol.
  • Công thức phân tử: NaH₂PO₂ (khan) hoặc thường gặp nhất ở dạng ngậm nước NaH₂PO₂ ⋅ H₂O.
  • Khối lượng mol: 87.98 g/mol (dạng khan) hoặc 105.99 g/mol (dạng monohydrat
Ứng dụng chính
  • Mạ niken không điện (Electroless Plating): Là ứng dụng lớn nhất, đóng vai trò là chất khử để lắng đọng niken (Ni-P) lên các bề mặt kim loại hoặc nhựa, tạo lớp phủ chống ăn mòn và chống mài mòn.
  • Chất khử và chất xúc tác: Dùng trong tổng hợp hạt nano và phản ứng chuyển hydro.
  • Phụ gia công nghiệp: Kiểm soát quá trình tạo bọt và ổn định các polyme. 
  • 1. Cấu trúc và tính chất hóa học

    1.1 Công thức phân tử và khối lượng mol

    • Công thức hóa học: NaH₂PO₂ (dạng khan) hoặc NaH₂PO₂·H₂O (monohydrat)

    • Khối lượng mol:

      • Dạng khan NaH₂PO₂: 84.00 g/mol

      • Dạng monohydrat NaH₂PO₂·H₂O: 102.00 g/mol

    1.2 Cấu trúc tinh thể

    • NaH₂PO₂·H₂O kết tinh hệ đơn nghiêng, phân tử nước kết tinh liên kết hydrogen với ion hypophosphit (H₂PO₂⁻), tạo ra cấu trúc mạng tinh thể bền vững.

    • Tinh thể không màu hoặc trắng ngà, dạng bột hoặc hạt mịn, dễ tan trong nước.

    1.3 Tính chất vật lý

    Tính chất Giá trị
    Ngoại quan Tinh thể vô màu hoặc trắng ngà
    Tỉ trọng 1.96 g/cm³ (dạng khan)
    Điểm nóng chảy 150 °C (dạng khan phân hủy)
    Độ tan trong nước ≈ 250 g/L (20 °C)
    Độ tan trong ethanol Rất thấp
    mùi vị Vị mặn, hơi ngọt nhẹ

    1.4 Tính chất hóa học

    • Tính khử mạnh:

      NaH2PO2+H2ONaH2PO2H2O

      Khi đun nóng, hypophosphit dễ phân hủy, giải phóng H₂, tạo ra PO₃³⁻ hoặc PO₄³⁻ tùy điều kiện.

    • Phản ứng nhiệt phân (tạo phosphine và phosphat):

      4NaH2PO2>200°C3NaH2PO3+PH3

    • Tác dụng với kim loại nặng (trong mạ không điện):
      Hypophosphit khử ion kim loại (Ni²⁺, Co²⁺) thành lớp kim loại bám chặt bề mặt chi tiết.

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
SHPP, SODIUM HYPOPHOSPHITE VÀ ỨNG DỤNG

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Bột CaCo3

Liên hệ
(5)
200 đã xem

VI SINH MICROBE-LIFT IND

Liên hệ
(11)
161 đã xem

DMDM Hydantoin

Liên hệ
(2)
156 đã xem
Chia sẻ

Bài viết liên quan